Tâm HSK

千变万化

qiānbiànwànhuà
thiên biến vạn hóa
thay đổi vô số; biến hóa không ngừng

千变万化 (qiānbiànwànhuà, Hán Việt: thiên biến vạn hóa) nghĩa là thay đổi vô số; biến hóa không ngừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

千 thiên · 8 từ

变 biến · 19 từ

万 vạn · 12 từ

化 hóa · 35 từ