克隆 (kèlóng, Hán Việt: khắc long) nghĩa là nhân bản (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
克 khắc · 10 từ
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la千克qiānkèkilogram克服kèfúkhắc phục麦克风màikèfēngmicrophone坦克tǎnkèxe tăng克制kèzhìkiềm chế休克xiūkèsốc扑克pūkèbài poker