皱 zhòutrứunhăn; nhăn nheo; nhàu HSK 7–9 皱 (zhòu, Hán Việt: trứu) nghĩa là nhăn; nhăn nheo; nhàu. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 皱 Cụm từ thường gặp có 皱皱纹zhòuwénnếp nhăn