Tâm HSK

选民

xuǎnmín
tuyển dân
cử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoàn

选民 (xuǎnmín, Hán Việt: tuyển dân) nghĩa là cử tri; khu vực bầu cử; cử tri đoàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

选 tuyển · 19 từ

民 dân · 29 từ