Tâm HSK

级

jí
cấp
cấp; hạng; bậc

级 (jí, Hán Việt: cấp) nghĩa là cấp; hạng; bậc. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 级

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

级 cấp · 16 từ