Tâm HSK

下级

xiàjí
hạ cấp
cấp thấp; cấp dưới; tầng lớp dưới

下级 (xiàjí, Hán Việt: hạ cấp) nghĩa là cấp thấp; cấp dưới; tầng lớp dưới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

级 cấp · 16 từ