Tâm HSK

资历

zīlì
tư lịch
trình độ; chuyên môn; thâm niên

资历 (zīlì, Hán Việt: tư lịch) nghĩa là trình độ; chuyên môn; thâm niên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

历 lịch · 15 từ