卡 (kǎ, Hán Việt: tạp) nghĩa là dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm. Đây là từ vựng HSK 3.
Các nghĩa và cách đọc
- kǎ dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm
- qiǎ chặn; mắc kẹt; bị kẹp
Cụm từ thường gặp có 卡
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.