Tâm HSK

卡

kǎ
tạp
dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm

卡 (kǎ, Hán Việt: tạp) nghĩa là dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm. Đây là từ vựng HSK 3.

Các nghĩa và cách đọc

  • kǎ dừng; chặn; (tin học) (khẩu ngữ) chậm
  • qiǎ chặn; mắc kẹt; bị kẹp

Cụm từ thường gặp có 卡

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卡 tạp · 9 từ