Tâm HSK

动听

dòngtīng
động thính
nghe hay

动听 (dòngtīng, Hán Việt: động thính) nghĩa là nghe hay. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

听 thính · 18 từ