再生 (zàishēng, Hán Việt: tái sinh) nghĩa là tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
再 tái · 11 từ
再见zàijiàntạm biệt再次zàicìmột lần nữa再说zàishuōnói lại一再yīzàilặp đi lặp lại再三zàisānhết lần này đến lần khác不再bùzàikhông còn再度zàidùmột lần nữa再也zàiyěcòn nữa