Tâm HSK

再生

zàishēng
tái sinh
tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)

再生 (zàishēng, Hán Việt: tái sinh) nghĩa là tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

再 tái · 11 từ

生 sinh · 69 từ