爱不释手
àibùshìshǒu
ái bất thích thủ
(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể…
爱不释手 (àibùshìshǒu, Hán Việt: ái bất thích thủ) nghĩa là (thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
爱 ái · 21 từ
爱好àihàosở thích可爱kěàiđáng yêu喜爱xǐàithích爱人àirenvợ hoặc chồng爱情àiqínglãng mạn爱心àixīnlòng trắc ẩn亲爱qīnàithân yêu恋爱liànàiyêu lãng mạn
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được