Tâm HSK

揭示

jiēshì
yết kì
cho thấy; làm cho biết

揭示 (jiēshì, Hán Việt: yết kì) nghĩa là cho thấy; làm cho biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

揭 yết · 4 từ

示 kì · 19 từ