揭示 (jiēshì, Hán Việt: yết kì) nghĩa là cho thấy; làm cho biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
揭示 (jiēshì, Hán Việt: yết kì) nghĩa là cho thấy; làm cho biết. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.