Tâm HSK

电报

diànbào
điện báo
bức điện; điện tín; điện báo

电报 (diànbào, Hán Việt: điện báo) nghĩa là bức điện; điện tín; điện báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

报 báo · 28 từ