必将 (bìjiāng, Hán Việt: tất tương) nghĩa là nhất định. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
必 tất · 13 từ
必须bìxūphải不必bùbìkhông cần必要bìyàocần thiết必然bìránkhông thể tránh khỏi必需bìxūcần未必wèibìkhông nhất thiết必修bìxiūbắt buộc何必hébìkhông cần thiết