疼 téngđôngđau HSK 2 疼 (téng, Hán Việt: đông) nghĩa là đau. Đây là từ vựng HSK 2. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 疼 Cụm từ thường gặp có 疼疼痛téngtòngđau心疼xīnténgrất yêu thương头疼tóuténgđau đầu疼爱téngàirất mực yêu thương