Tâm HSK

气球

qìqiú
khí cầu
bóng bay

气球 (qìqiú, Hán Việt: khí cầu) nghĩa là bóng bay. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 气球

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

球 cầu · 24 từ