吊 diàođiếutreo; treo lên; treo người HSK 6 吊 (diào, Hán Việt: điếu) nghĩa là treo; treo lên; treo người. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 吊 Cụm từ thường gặp có 吊吊销diàoxiāođình chỉ提心吊胆tíxīndiàodǎnrất sợ hãi và lo lắng