罚 fáphạttrừng phạt; phạt; phạt tiền HSK 5 罚 (fá, Hán Việt: phạt) nghĩa là trừng phạt; phạt; phạt tiền. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 罚 Cụm từ thường gặp có 罚罚款fákuǎnphạt tiền惩罚chéngfáhình phạt处罚chǔfáxử phạt