Tâm HSK

后代

hòudài
hậu đại
hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau

后代 (hòudài, Hán Việt: hậu đại) nghĩa là hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

代 đại · 27 từ