Tâm HSK

制品

zhìpǐn
chế phẩm
sản phẩm; hàng hóa

制品 (zhìpǐn, Hán Việt: chế phẩm) nghĩa là sản phẩm; hàng hóa. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 制品

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

品 phẩm · 32 từ