Tâm HSK

空难

kōngnàn
không nan
tai nạn máy bay; sự cố hoặc tai nạn hàng không

空难 (kōngnàn, Hán Việt: không nan) nghĩa là tai nạn máy bay; sự cố hoặc tai nạn hàng không. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

空 không · 28 từ

难 nan · 32 từ