堆 duīđôichất đống; tích tụ; một đống HSK 5 堆 (duī, Hán Việt: đôi) nghĩa là chất đống; tích tụ; một đống. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 堆 Cụm từ thường gặp có 堆堆积duījīchất đống堆砌duīqìnghĩa đen: chất đống