Tâm HSK

拘留

jūliú
câu lưu
tạm giam; giữ ai đó trong sự quản thúc

拘留 (jūliú, Hán Việt: câu lưu) nghĩa là tạm giam; giữ ai đó trong sự quản thúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拘 câu · 2 từ

留 lưu · 17 từ