半天 (bàntiān, Hán Việt: bán thiên) nghĩa là nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
半 bán · 15 từ
一半yíbànmột nửa半夜bànyènửa đêm半场bànchǎngmột nửa trận đấu hoặc cuộc thi多半duōbànphần lớn半决赛bànjuésàibán kết半数bànshùmột nửa số半岛bàndǎobán đảo半路bànlùnửa đường