Tâm HSK

半岛

bàndǎo
bán đảo
bán đảo

半岛 (bàndǎo, Hán Việt: bán đảo) nghĩa là bán đảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

半 bán · 15 từ

岛 đảo · 2 từ