Tâm HSK

老公

lǎogōng
lão công
(thân mật) chồng

老公 (lǎogōng, Hán Việt: lão công) nghĩa là (thân mật) chồng. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • lǎo gōng (thân mật) chồng
  • lǎo gong (thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

老 lão · 30 từ

公 công · 55 từ