老公 (lǎogōng, Hán Việt: lão công) nghĩa là (thân mật) chồng. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- lǎo gōng (thân mật) chồng
- lǎo gong (thân mật) thái giám; xem cũng 老公[lao3 gong1]
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
老 lão · 30 từ
老师lǎoshīgiáo viên老人lǎorénông già hoặc bà già老虎lǎohǔhổ老是lǎoshiluôn luôn老家lǎojiāquê quán老年lǎoniáncao tuổi老板lǎobǎnsếp老婆lǎopóvợ