羡慕 xiànmùtiện mộganh tị; ngưỡng mộ HSK 4 羡慕 (xiànmù, Hán Việt: tiện mộ) nghĩa là ganh tị; ngưỡng mộ. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 羡