Tâm HSK

力

lì
lực
sức mạnh; lực; sức

力 (lì, Hán Việt: lực) nghĩa là sức mạnh; lực; sức. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 力

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ