Tâm HSK

有力

yǒulì
hữu lực
mạnh mẽ; có lực; sôi nổi

有力 (yǒulì, Hán Việt: hữu lực) nghĩa là mạnh mẽ; có lực; sôi nổi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

力 lực · 64 từ