Tâm HSK

用力

yònglì
dụng lực
gắng sức về thể chất

用力 (yònglì, Hán Việt: dụng lực) nghĩa là gắng sức về thể chất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

用 dụng · 53 từ

力 lực · 64 từ