抬 táisĩnâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng HSK 4 抬 (tái, Hán Việt: sĩ) nghĩa là nâng; nhấc; (hai người trở lên) khiêng. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 抬 Cụm từ thường gặp có 抬抬头táitóungẩng đầu