Tâm HSK

物资

wùzī
vật tư
hàng hóa; nguồn cung

物资 (wùzī, Hán Việt: vật tư) nghĩa là hàng hóa; nguồn cung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

资 tư · 19 từ