Tâm HSK

秘书长

mìshūzhǎng
bí thư trường
tổng thư ký

秘书长 (mìshūzhǎng, Hán Việt: bí thư trường) nghĩa là tổng thư ký. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

秘 bí · 7 từ

书 thư · 24 từ

长 trường · 57 từ