Tâm HSK

接济

jiējì
tiếp tể
hỗ trợ vật chất cho

接济 (jiējì, Hán Việt: tiếp tể) nghĩa là hỗ trợ vật chất cho. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

济 tể · 6 từ