营造 (yíngzào, Hán Việt: doanh tạo) nghĩa là xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
营 doanh · 10 từ
经营jīngyíngtham gia营养yíngyǎngdinh dưỡng营业yíngyèkinh doanh运营yùnyínghoạt động夏令营xiàlìngyíngtrại hè营救yíngjiùgiải cứu阵营zhènyíngnhóm người私营sīyíngthuộc sở hữu tư nhân