Tâm HSK

营造

yíngzào
doanh tạo
xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra

营造 (yíngzào, Hán Việt: doanh tạo) nghĩa là xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

营 doanh · 10 từ

造 tạo · 21 từ