营业 (yíngyè, Hán Việt: doanh nghiệp) nghĩa là kinh doanh; buôn bán. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
营 doanh · 10 từ
经营jīngyíngtham gia营养yíngyǎngdinh dưỡng运营yùnyínghoạt động夏令营xiàlìngyíngtrại hè营造yíngzàoxây dựng营救yíngjiùgiải cứu阵营zhènyíngnhóm người私营sīyíngthuộc sở hữu tư nhân