Tâm HSK

假定

jiǎdìng
giả định
giả định; cho rằng; giả sử

假定 (jiǎdìng, Hán Việt: giả định) nghĩa là giả định; cho rằng; giả sử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

假 giả · 23 từ

定 định · 49 từ