Tâm HSK

咳

hāi
khái
âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi;…

咳 (hāi, Hán Việt: khái) nghĩa là âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi;…. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • hāi âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi;…
  • ké ho

Cụm từ thường gặp có 咳