刷 shuāxoátchải; sơn; quét HSK 3 刷 (shuā, Hán Việt: xoát) nghĩa là chải; sơn; quét. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 刷 Các nghĩa và cách đọcshuā chải; sơn; quétshuà chọnCụm từ thường gặp có 刷牙刷yáshuābàn chải đánh răng印刷yìnshuāin ấn刷牙shuāyáđánh răng刷新shuāxīncải tiến刷子shuāzibàn chải印刷术yìnshuāshùin