Tâm HSK

台上

táishàng
thai thượng
trên sân khấu

台上 (táishàng, Hán Việt: thai thượng) nghĩa là trên sân khấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

台 thai · 22 từ

上 thượng · 86 từ