Tâm HSK

自助

zìzhù
tự trợ
tự phục vụ

自助 (zìzhù, Hán Việt: tự trợ) nghĩa là tự phục vụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

助 trợ · 18 từ