Tâm HSK

亲手

qīnshǒu
thân thủ
đích thân; tự tay mình

亲手 (qīnshǒu, Hán Việt: thân thủ) nghĩa là đích thân; tự tay mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ

手 thủ · 72 từ