Tâm HSK

物理

wùlǐ
vật lí
vật lý

物理 (wùlǐ, Hán Việt: vật lí) nghĩa là vật lý. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

理 lí · 57 từ