Tâm HSK

仪表

yíbiǎo
nghi biểu
diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)

仪表 (yíbiǎo, Hán Việt: nghi biểu) nghĩa là diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仪 nghi · 4 từ

表 biểu · 24 từ