Tâm HSK

庄严

zhuāngyán
trang nghiêm
trang nghiêm; trang trọng

庄严 (zhuāngyán, Hán Việt: trang nghiêm) nghĩa là trang nghiêm; trang trọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

庄 trang · 5 từ

严 nghiêm · 11 từ