庄重 (zhuāngzhòng, Hán Việt: trang trọng) nghĩa là nghiêm trang; trang nghiêm; đáng kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
庄重 (zhuāngzhòng, Hán Việt: trang trọng) nghĩa là nghiêm trang; trang nghiêm; đáng kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.