Tâm HSK

庄重

zhuāngzhòng
trang trọng
nghiêm trang; trang nghiêm; đáng kính

庄重 (zhuāngzhòng, Hán Việt: trang trọng) nghĩa là nghiêm trang; trang nghiêm; đáng kính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

庄 trang · 5 từ

重 trọng · 52 từ