Tâm HSK

乌黑

wūhēi
ô hắc
đen tuyền; tối

乌黑 (wūhēi, Hán Việt: ô hắc) nghĩa là đen tuyền; tối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乌 ô · 2 từ

黑 hắc · 10 từ