懒 lǎnlạilười biếng HSK 4 懒 (lǎn, Hán Việt: lại) nghĩa là lười biếng. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 懒 Cụm từ thường gặp có 懒懒得lǎndékhông cảm thấy muốn懒惰lǎnduòăn không ngồi rồi偷懒tōulǎntrốn làm biếng