Tâm HSK

偷懒

tōulǎn
thâu lại
trốn làm biếng; lười biếng

偷懒 (tōulǎn, Hán Việt: thâu lại) nghĩa là trốn làm biếng; lười biếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偷 thâu · 5 từ

懒 lại · 3 từ