Tâm HSK

偷看

tōukàn
thâu khán
nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm

偷看 (tōukàn, Hán Việt: thâu khán) nghĩa là nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偷 thâu · 5 từ

看 khán · 36 từ