偷看 (tōukàn, Hán Việt: thâu khán) nghĩa là nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
偷看 (tōukàn, Hán Việt: thâu khán) nghĩa là nhìn trộm; nhìn lén; liếc trộm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.